![]() |
Ancient
Series |
|
Key: |
| Title | Vietnamese Title | Features | Ratings |
| Aiming High | Nhu Ðạo Tiểu Tử | SS | 4/5 |
| Armed Reaction | Lực Lượng Phản Ứng | S | 3/5 |
| Awakening Story, The | Sau Cơn Mê | G | S | Not watched |
| Back to Square One* | - | S | Not watched |
| Burning Flames II* | Liệt Hoả Hùng Tâm II | S | 4/5 |
| Deadly Protection | - | S | Not watched |
| Detective Investigations Files III | Vụ Án Hình Sự III | S | 4/5 |
| Disappearance, The | Quái Kỳ Tàn Hình | S | Not watched |
| Family Man* | Người Cha Tuyệt Vời | S | G | Not watched |
| Fate Twisters* | Cầu Vồng Trong Ðêm | S | Not watched |
| Fight For Love* | Khát Vọng | S | Not watched |
| Files of Justice V | Hồ Sơ Luật V | S | 3/5 |
| Golden Faith, The* | Chuổi Ngày Tàn Tác | W | S | 4/5 |
| Greed Mask* | - | S | Not watched |
| Herbalist Affair, A | Mối Tình Chung Thủy | G | SS | 5/5 |
| I Can't Accept Corruption | Lệnh Truy Nả | S | Not watched |
| In the Realm of Success* | Bước Ðường Thử Thách | S | 4/5 |
| Invisible Journey | Thế Giới Muôn Màu | SS | G | Not watched |
| King of Yesterday and Tomorrow, The* | Cữu Ngũ Chí Tôn | S | Not watched |
| Law Enforcers | Cảnh Sát Hình Sự | G | Not watched |
| Legal Entanglement* | Thực Thi Pháp Luật | SS | G | S | 4/5 |
| Let's Face It* | Thử Thách | S | G | Not watched |
| Life Begins At Forty* | - | S | Not watched |
| Love and Again* | Nối Lại Tình Xưa | S | Not watched |
| Moments of Endearment | Khoảng Cách Tuyệt Vời | S | Not watched |
| Network Love Story* | Chuyện Tình Trên Mạng | S | 2.5/5 |
| Old Time Buddy | - | S | Not watched |
| Road and a Will, A | Tình Nghiã Tha Hương | S | Not watched |
| Recipe For the Heart, A | Mỹ Vỵ Thiên Vương | S | Not watched |
| Secret of the Heart | Thiên Ðịa Hào Tình | S | Not watched |
| Slim Chances* | Cơ Hội Mong Manh | S | G | Not watched |
| Take My Word For It* | Chuyên Gia Ðàm Phán | S | Not watched |
| Threat of Love 2, The* | Những Mối Tình | S | Not watched |
| Time Off | Long Hổ Tranh Hùng | S | 2/5 |
| Trust of a Lifetime, The* | Niềm Tin Một Ðời | S | G | 3.5/5 |
| Untraceable Evidence | Truy Tìm Bằng Chứng | S | Not watched |
| Untraceable Evidence II | Truy Tìm Bằng Chứng II | S | 3/5 |
| Ups and Downs in the Sea of Love* | Tiếng Sét Ái Tình | S | Not watched |
| Vigilant Force* | - | S | Not watched |
| White Flame, The* | Ngọn Lửa Trắng | S | Not watched |
*Translated by Em.